辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lực lượng vũ trang" (1件)

lực lượng vũ trang
日本語 フ軍隊
マイ単語
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
国の軍隊は常に主権と国家安全保障を守る準備ができている。

swap_horiz 類語検索結果 "lực lượng vũ trang" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lực lượng vũ trang" (1件)

Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
国の軍隊は常に主権と国家安全保障を守る準備ができている。